cố tật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tật xấu đã trở thành thói quen khó sửa: "cố tật" chỉ một thói quen xấu, một khuyết điểm đã ăn sâu vào tính cách hoặc hành vi của một người, khó có thể thay đổi hoặc loại bỏ.
- Bệnh tật cũ, mãn tính: Trong một số ngữ cảnh, "cố tật" còn chỉ một chứng bệnh đã tồn tại lâu ngày, khó chữa khỏi hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có cố tật hay nói dối dù biết là không tốt. (Anh ấy có thói quen xấu là nói dối, dù đã nhận thức được điều đó.)
- Cố tật hay gác chân lên bàn khi ngồi làm việc khiến cô ấy bị đồng nghiệp nhắc nhở nhiều lần. (Thói quen xấu gác chân lên bàn đã trở nên khó sửa.)
- Bệnh hen suyễn là cố tật của ông ấy, mỗi khi thời tiết thay đổi là lại tái phát. (Bệnh hen suyễn là chứng bệnh mãn tính của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cố tật khó bỏ": thói quen xấu rất khó thay đổi.
- Hút thuốc lá là cố tật khó bỏ đối với nhiều người. (Thói quen hút thuốc lá rất khó loại bỏ.)
- "mắc cố tật": có một thói quen xấu lâu ngày.
- Cô ấy mắc cố tật hay cắn móng tay khi lo lắng. (Cô ấy có thói quen xấu là cắn móng tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Tật (danh từ): khuyết điểm, thói quen xấu hoặc bệnh tật.
- Anh ấy có tật hay nói lắp. (Anh ấy có khuyết điểm là nói lắp.)
- Cố chấp (tính từ): cứng đầu, không chịu thay đổi – khác với "cố tật" vì "cố chấp" chỉ tính cách, không phải thói quen.
- Ông ấy rất cố chấp, không chịu nghe lời khuyên. (Ông ấy cứng đầu, không chịu thay đổi.)
- Bệnh cố hữu: bệnh có sẵn, mãn tính – gần nghĩa với "cố tật" khi chỉ bệnh tật.
- Bệnh đau lưng là bệnh cố hữu của người làm văn phòng. (Bệnh đau lưng là bệnh mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Thói quen xấu: hành vi lặp đi lặp lại không tốt.
- Tật xấu: khuyết điểm trong tính cách hoặc hành vi.
- Chứng bệnh mãn tính: bệnh kéo dài, khó chữa (trong ngữ cảnh y học).
Thành ngữ liên quan
- Cố tật khó dời: thói quen xấu khó thay đổi, khó bỏ.
- Cố tật khó dời, anh ấy vẫn hay đến muộn dù đã bị phạt nhiều lần. (Thói quen xấu khó thay đổi, anh ấy vẫn thường xuyên đến muộn.)